PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
attendance
Mới
attendance
attendance
/ə
ˈ
tɛndəns/
sự có mặt, sự tham dự, số người tham dự
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau