PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
exaggeration
Mới
exaggeration
exaggeration
/ɪɡ
ˌ
zædʒə
ˈ
ɹeɪʃən/
sự phóng đại, chuyện bé xé ra to
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau