PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
unworldly
Mới
unworldly
unworldly
/
ˌ
ʌn
ˈ
wɝldli/
không hiểu sự đời, thoát tục
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau