PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
subculture
Mới
subculture
subculture
/
ˈ
sʌb
ˌ
kʌltʃɝ/
tiểu văn hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau