PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
bloodstream
Mới
bloodstream
bloodstream
/
ˈ
blʌd
ˌ
stɹim/
dòng máu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau