PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
countryman
Mới
countryman
countryman
/
ˈ
kʌntɹimən/
đồng bào, người nông thôn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau