PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
pee
Mới
pee
pee
/
ˈ
pi/
đi tè, đi tiểu
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau