PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
keystroke
Mới
keystroke
keystroke
/
ˈ
ki
ˌ
stɹoʊk/
sự gõ phím, lần nhấn phím
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau