PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
waterproof
Mới
waterproof
waterproof
/
ˈ
wɔtɝ
ˌ
pɹuf/
chống nước, không thấm nước
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau