PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 43
wallboard
Mới
wallboard
wallboard
/
ˈ
wɔl
ˌ
bɔɹd/
tấm ốp tường (tấm thạch cao)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau