PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
fixed
Mới
fixed
fixed
/
ˈ
fɪkst/
cố định, vững chắc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau