PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
ethnic
Mới
ethnic
ethnic
/
ˈ
ɛθnɪk/
dân tộc, thuộc dân tộc thiểu số
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau