PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
compensate
Mới
compensate
compensate
/
ˈ
kɑmpən
ˌ
seɪt/
đền bù, bồi thường, bù đắp
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau