PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
irrational
Mới
irrational
irrational
/
ˌ
ɪ
ˈ
ɹæʃənəl/
phi lý trí, bất hợp lý, (toán học) vô tỉ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau