PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
real estate
Mới
real estate
real estate
/
ˈ
ɹil ɪ
ˈ
steɪt/
bất động sản
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau