PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
ageless
Mới
ageless
ageless
/
ˈ
eɪdʒləs/
không già đi, không tuổi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau