PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
geographic
Mới
geographic
geographic
/
ˌ
dʒi.ə
ˈ
ɡɹæfɪk/
thuộc địa lý, thuộc địa lý học (như geographical)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau