PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
pedal
Mới
pedal
pedal
/
ˈ
pɛdəl/
bàn đạp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau