PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
statistics
Mới
statistics
statistics
/stə
ˈ
tɪstɪks/
số liệu thống kê, thống kê học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau