PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
skyward
Mới
skyward
skywards
skyward
skywards
/
ˈ
skaɪwɝd/
lên trời, hướng lên trời
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau