PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 31
flexibility
Mới
flexibility
flexibility
/
ˌ
flɛksə
ˈ
bɪləti/
tính mềm dẻo, tính linh hoạt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau