Ngày 16

B2 Mở rộng · 50 từ · số 751–800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. upside downtính từ·trạng từbị lật ngược; ngược, lung tung
  2. lickđộng từliếm, liếm ăn
  3. freakđộng từ(trong cụm freak out) hoảng hốt, mất bình tĩnh
  4. self-confidenttính từtự tin, đầy tự tin
  5. slapdanh từ·động từcái tát, tiếng chát; tát, đặt phịch xuống
  6. donateđộng từquyên góp, hiến tặng, (máu) hiến
  7. listenerdanh từngười nghe, thính giả
  8. disgracedanh từsự xấu hổ, nỗi nhục, sự ô danh
  9. secondlytrạng từthứ hai là, thứ nhì là
  10. legendarytính từhuyền thoại, thuộc truyền thuyết
  11. unlimitedtính từkhông giới hạn, vô hạn
  12. illustrateđộng từminh họa bằng ví dụ, vẽ tranh minh họa
  13. prime ministerdanh từthủ tướng
  14. riskytính từcó rủi ro, mạo hiểm
  15. riderdanh từngười cưỡi, kỵ sĩ, (hợp đồng) điều khoản bổ sung
  16. evolveđộng từtiến hóa, dần phát triển
  17. keeperdanh từngười quản lý, người canh giữ, thủ môn
  18. retinadanh từvõng mạc
  19. embracedanh từcái ôm, sự đón nhận
  20. consultđộng từhỏi ý kiến, bàn bạc, (tài liệu) tra cứu
  21. confessđộng từthú tội, thú nhận, xưng tội
  22. pensiondanh từlương hưu
  23. perceiveđộng từcảm nhận, nhận thức, coi là ~
  24. worthlesstính từvô giá trị, tầm thường
  25. competenttính từcó năng lực, thành thạo, có thẩm quyền
  26. thoroughlytrạng từtriệt để, hoàn toàn
  27. relaxationdanh từsự thư giãn, sự nới lỏng, sự giãn ra
  28. significantlytrạng từđáng kể, một cách có ý nghĩa
  29. dashdanh từ·động từsự lao tới, dấu gạch ngang, một chút; lao tới, (hy vọng) dập tắt
  30. captiondanh từchú thích ảnh, phụ đề, tiêu đề
  31. bombardđộng từdồn dập đưa ra (câu hỏi v.v.), oanh tạc
  32. somewhattrạng từhơi, ở mức độ nào đó
  33. investordanh từnhà đầu tư
  34. impressionistdanh từhọa sĩ trường phái ấn tượng, nghệ sĩ giả giọng
  35. scentdanh từhương thơm, mùi, dấu vết mùi
  36. sprintdanh từsự chạy nước rút, cuộc chạy cự ly ngắn
  37. superbtính từtuyệt vời, hảo hạng
  38. breezytính từcó gió nhẹ, vui tươi
  39. palletdanh từtấm kê hàng, nệm rơm
  40. frugaltính từgiản dị, tằn tiện, (bữa ăn) đạm bạc
  41. closuredanh từsự đóng cửa, sự dẹp tiệm, (cảm xúc) sự khép lại
  42. anguishdanh từnỗi đau đớn, sự day dứt
  43. commercedanh từthương mại, thông thương, mậu dịch
  44. giveawaydanh từquà tặng, dấu hiệu lộ tẩy
  45. diarrheadiarrhoeadanh từtiêu chảy
  46. pastoraltính từthơ mộng đồng quê, thuộc đồng quê, mục vụ
  47. downfalldanh từsự sụp đổ, nguyên nhân sụp đổ
  48. successivetính từliên tiếp, kế tiếp
  49. correspondingtính từtương ứng
  50. amongstgiới từ(chủ yếu Anh-Anh) giữa ~, trong số ~