PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
self-confident
Mới
self-confident
self-confident
/
ˌ
sɛlf
ˈ
kɑnfədənt/
tự tin, đầy tự tin
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau