PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
secondly
Mới
secondly
secondly
/
ˈ
sɛkəndli/
thứ hai là, thứ nhì là
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau