PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
successive
Mới
successive
successive
/sək
ˈ
sɛsɪv/
liên tiếp, kế tiếp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau