PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
slap
Mới
slap
slap
/
ˈ
slæp/
cái tát, tiếng chát; tát, đặt phịch xuống
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau