PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
prime minister
Mới
prime minister
prime minister
/
ˈ
pɹaɪm
ˈ
mɪnəstɝ/
thủ tướng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau