Ngày 17

B2 Mở rộng · 50 từ · số 801–850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. lametính từquè, gượng gạo (thiếu thuyết phục), nhạt nhẽo
  2. thinkerdanh từnhà tư tưởng, người hay suy ngẫm
  3. auditiondanh từbuổi thử vai, (trang trọng) thính giác
  4. microwavedanh từlò vi sóng, vi sóng
  5. unhappinessdanh từsự bất hạnh, nỗi buồn
  6. paddanh từmiếng đệm, tấm lót, (bàn chân động vật) đệm thịt
  7. skimđộng từđọc lướt, lướt sát qua, (lớp nổi) hớt
  8. moodytính từthất thường, ủ rũ, u ám
  9. sparkdanh từtia lửa, tia lửa điện, (khơi mào) ngòi nổ
  10. shakytính từrun rẩy, lung lay, không vững
  11. graspdanh từsự hiểu biết, sự nắm chặt, tầm với
  12. diplomadanh từbằng tốt nghiệp, giấy chứng nhận hoàn thành
  13. worldlytính từtrần tục, từng trải
  14. decorateđộng từtrang trí, tô điểm, trao huân chương
  15. lecturerdanh từgiảng viên, diễn giả
  16. impolitetính từbất lịch sự, vô lễ
  17. fictionaltính từhư cấu, trong tiểu thuyết
  18. messengerdanh từngười đưa tin, người chạy việc vặt, ứng dụng nhắn tin
  19. realizationrealisationdanh từsự nhận ra, sự thực hiện, sự tự nhận thức
  20. vitaltính từthiết yếu, thuộc sự sống, đầy sức sống
  21. smashđộng từđập vỡ tan, đâm sầm, giáng mạnh
  22. badgedanh từhuy hiệu, biểu tượng, (cảnh sát) thẻ ngành
  23. cherrydanh từquả anh đào
  24. assessđộng từđánh giá, ước lượng, (thuế) ấn định
  25. disputedanh từtranh chấp, tranh luận
  26. instinctdanh từbản năng, trực giác
  27. literallytrạng từtheo nghĩa đen, thật sự
  28. terrifyingtính từkinh hoàng, đáng sợ
  29. perceptiondanh từtri giác, nhận thức, khả năng thấu hiểu
  30. imprisonmentdanh từsự bỏ tù, sự giam cầm, án tù
  31. impossibilitydanh từsự không thể, điều không thể
  32. nobletính từcao thượng, thuộc quý tộc, hùng vĩ
  33. stooldanh từghế đẩu, (y học) phân
  34. motiondanh từchuyển động, động tác, (cuộc họp) kiến nghị
  35. subtletính từtinh tế, khéo léo, kín đáo
  36. adventdanh từsự đến, sự xuất hiện, (the Advent) mùa Vọng
  37. sonnetdanh từthơ sonnet (thơ 14 dòng)
  38. catalogcataloguedanh từcatalô, danh mục
  39. metaphordanh từphép ẩn dụ, lối ví von
  40. motoristdanh từngười lái xe, người đi ô tô
  41. stockpiledanh từlượng dự trữ, hàng dự trữ
  42. capabilitydanh từnăng lực, khả năng thực hiện
  43. dishonestydanh từsự không trung thực, hành vi gian lận
  44. balletdanh từmúa ba lê, đoàn ba lê
  45. harrowdanh từcái bừa
  46. lightenđộng từlàm nhẹ đi, sáng lên, (tâm trạng) làm dịu
  47. pancakedanh từbánh kếp
  48. evacuateđộng từcho sơ tán, sơ tán, bỏ trống
  49. broadbanddanh từbăng thông rộng
  50. exclusiondanh từsự loại trừ, sự gạt bỏ