PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
commerce
Mới
commerce
commerce
/
ˈ
kɑmɝs/
thương mại, thông thương, mậu dịch
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau