PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
upside down
Mới
upside down
upside down
/
ˈ
ʌp
ˈ
saɪd
ˈ
daʊn/
bị lật ngược; ngược, lung tung
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau