PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
corresponding
Mới
corresponding
corresponding
/
ˌ
kɔɹə
ˈ
spɑndɪŋ/
tương ứng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau