Ngày 15
B2 Mở rộng · 50 từ · số 701–750
0 / 50
Từ vựng 50
- starveđộng từđói khát, chết đói, bỏ đói
- interpreterdanh từthông dịch viên, (máy tính) trình thông dịch
- short-termtính từngắn hạn
- martial artdanh từvõ thuật, võ nghệ
- yawnđộng từ·danh từngáp, há rộng; cái ngáp, điều nhàm chán
- peeldanh từ·động từvỏ; gọt vỏ, bong tróc
- hairytính từlông lá, bờm xờm
- urgentlytrạng từkhẩn cấp, gấp gáp
- navydanh từhải quân, màu xanh hải quân
- museđộng từtrầm ngâm, suy ngẫm
- punchdanh từ·động từsự đấm đá, cú đấm, (đồ uống) rượu punch; đấm, đục (lỗ)
- evaluateđộng từđánh giá, tính giá trị
- eligibletính từđủ tư cách, (đối tượng kết hôn) sáng giá
- expansiondanh từsự bành trướng, sự giãn nở, sự mở rộng
- motivatedtính từhăng hái, có động lực
- applicantdanh từứng viên, người nộp đơn
- collectordanh từnhà sưu tập, người thu tiền
- tirednessdanh từsự mệt mỏi, sự uể oải
- axaxedanh từrìu, (the ax) sự sa thải
- peerdanh từbạn cùng trang lứa, người ngang hàng, (Anh) quý tộc
- voterdanh từcử tri, người bỏ phiếu
- tribedanh từbộ lạc, bộ tộc
- blurtđộng từ·danh từ(trong cụm blurt out) buột miệng nói ra; lời buột miệng
- warshipdanh từtàu chiến, chiến hạm
- harmlesstính từvô hại, không có ác ý
- prospectdanh từtriển vọng, khả năng, nhân tố triển vọng
- eruptiondanh từsự phun trào (núi lửa), sự phun ra, (da) sự phát ban
- anonymoustính từnặc danh, vô danh
- resistancedanh từsự kháng cự, sự phản đối, (với thuốc) tính kháng
- percentagedanh từtỷ lệ phần trăm, tỷ lệ
- disciplinedanh từkỷ luật, sự dạy dỗ, ngành học
- initiativedanh từquyền chủ động, sáng kiến mới, tinh thần chủ động
- commemorateđộng từkỷ niệm, tưởng nhớ
- deliberatelytrạng từcố ý, cố tình, thận trọng
- ceaseđộng từngừng, dứt
- migrationdanh từsự di cư, (động vật) sự di trú, (dữ liệu) sự di chuyển
- ignorancedanh từsự thiếu hiểu biết, sự dốt nát
- conversiondanh từsự chuyển đổi, sự cải tạo, sự cải đạo
- effectivenessdanh từhiệu quả, tính hữu hiệu
- carbon monoxidedanh từcacbon monoxit
- mergerdanh từsự sáp nhập, sự hợp nhất
- refuteđộng từbác bỏ, (chỉ ra sai) phản bác
- reprintdanh từbản tái bản, sự in thêm
- hospicedanh từcơ sở chăm sóc cuối đời
- compileđộng từbiên soạn, (tài liệu) tổng hợp, (máy tính) biên dịch
- inquiređộng từhỏi thông tin, hỏi, điều tra
- criticallytrạng từmột cách phê phán, nguy kịch, một cách then chốt
- adjustmentdanh từsự điều chỉnh, sự thích nghi
- identificationdanh từsự xác minh danh tính, giấy tờ tùy thân, sự nhận dạng
- classificationdanh từsự phân loại, sự xếp hạng