PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
risky
Mới
risky
risky
/
ˈ
ɹɪski/
có rủi ro, mạo hiểm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau