PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
competent
Mới
competent
competent
/
ˈ
kɑmpətɪnt/
có năng lực, thành thạo, có thẩm quyền
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau