PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 16
donate
Mới
donate
donate
/
ˈ
doʊ
ˌ
neɪt/
quyên góp, hiến tặng, (máu) hiến
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau