PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
unpack
Mới
unpack
unpack
/ən
ˈ
pæk/
(hành lý) dỡ ra, lấy ra, (khái niệm) phân tích cặn kẽ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau