Ngày 39
B1 Tự lập · 50 từ · số 1901–1950
0 / 50
Từ vựng 50
- achedanh từ·động từ(âm ỉ) cơn đau, sự nhức nhối; đau, nhức
- queuedanh từ·động từ(chờ đợi) hàng người, hàng đợi; xếp hàng
- unpackđộng từ(hành lý) dỡ ra, lấy ra, (khái niệm) phân tích cặn kẽ
- spellingdanh từcách viết, chính tả
- campsitedanh từbãi cắm trại, khu cắm trại
- arithmeticdanh từsố học, phép tính
- enthusiastictính từnhiệt liệt, cuồng nhiệt, hăng hái
- mountdanh từ·động từnúi (trước tên núi), giá đỡ; leo lên, cưỡi lên, phát động
- kettledanh từấm đun nước, nồi
- governđộng từcai trị, cai quản, chi phối
- annoyedtính từbực mình, bực tức
- encounterdanh từ·động từsự gặp gỡ, sự chạm trán, giao tranh; đối mặt, tình cờ gặp
- fascinateđộng từmê hoặc, thu hút
- cropdanh từcây trồng, sản lượng thu hoạch
- orbitdanh từquỹ đạo, phạm vi ảnh hưởng
- aboardtrạng từtrên xe hoặc máy bay, trên tàu
- hammerdanh từ·động từbúa, búa tạ; đóng búa, gõ, tấn công dữ dội
- suicidedanh từsự tự sát, hành động tự hủy hoại
- declinedanh từ·động từsự giảm sút, sự suy thoái, sự sụt giảm; giảm, suy thoái, từ chối
- equalitydanh từsự bình đẳng, sự đồng đều, đẳng thức
- helplesstính từbất lực, bó tay
- confusiondanh từsự hỗn loạn, sự nhầm lẫn, sự bối rối
- improvementdanh từsự cải thiện, sự nâng cao, sự chuyển biến tốt
- agriculturaltính từthuộc nông nghiệp
- healđộng từchữa lành, khỏi bệnh, lành lại
- countydanh từhạt, quận (đơn vị hành chính)
- overworkdanh từsự làm việc quá sức, sự bắt làm việc quá sức
- spiritualtính từtinh thần, tâm linh, tôn giáo
- categorizecategoriseđộng từxếp vào loại, phân loại
- mathematiciandanh từnhà toán học
- phrasal verbdanh từcụm động từ
- glintdanh từ(ánh sáng) sự lóe sáng, ánh sáng lấp lánh
- purifyđộng từthanh lọc, tinh chế
- saucerdanh từ(tách trà) đĩa lót, vật hình đĩa
- suffixdanh từhậu tố
- dazzleđộng từ·danh từlàm lóa mắt, làm choáng ngợp; ánh sáng chói lóa, vẻ lộng lẫy
- impairđộng từlàm tổn hại, làm suy yếu
- sandaldanh từdép xăng đan
- giraffedanh từhươu cao cổ
- mailboxdanh từhộp thư, (email) hộp thư điện tử
- vividlytrạng từmột cách sống động, rõ nét
- misleadđộng từlàm lạc hướng, đánh lừa, dẫn dắt sai
- broccolidanh từbông cải xanh
- dissolveđộng từtan ra, hòa tan, giải tán
- teamworkdanh từtinh thần đồng đội, sự hợp tác
- groupingdanh từtập hợp, sự phân nhóm, nhóm
- librariandanh từthủ thư, nhân viên thư viện
- columnistdanh từngười viết chuyên mục, cộng tác viên
- disastroustính từthảm hại, thảm khốc
- geethán từtrời ơi, ôi chao, chà