Ngày 39

B1 Tự lập · 50 từ · số 1901–1950

0 / 50

Từ vựng 50

  1. achedanh từ·động từ(âm ỉ) cơn đau, sự nhức nhối; đau, nhức
  2. queuedanh từ·động từ(chờ đợi) hàng người, hàng đợi; xếp hàng
  3. unpackđộng từ(hành lý) dỡ ra, lấy ra, (khái niệm) phân tích cặn kẽ
  4. spellingdanh từcách viết, chính tả
  5. campsitedanh từbãi cắm trại, khu cắm trại
  6. arithmeticdanh từsố học, phép tính
  7. enthusiastictính từnhiệt liệt, cuồng nhiệt, hăng hái
  8. mountdanh từ·động từnúi (trước tên núi), giá đỡ; leo lên, cưỡi lên, phát động
  9. kettledanh từấm đun nước, nồi
  10. governđộng từcai trị, cai quản, chi phối
  11. annoyedtính từbực mình, bực tức
  12. encounterdanh từ·động từsự gặp gỡ, sự chạm trán, giao tranh; đối mặt, tình cờ gặp
  13. fascinateđộng từmê hoặc, thu hút
  14. cropdanh từcây trồng, sản lượng thu hoạch
  15. orbitdanh từquỹ đạo, phạm vi ảnh hưởng
  16. aboardtrạng từtrên xe hoặc máy bay, trên tàu
  17. hammerdanh từ·động từbúa, búa tạ; đóng búa, gõ, tấn công dữ dội
  18. suicidedanh từsự tự sát, hành động tự hủy hoại
  19. declinedanh từ·động từsự giảm sút, sự suy thoái, sự sụt giảm; giảm, suy thoái, từ chối
  20. equalitydanh từsự bình đẳng, sự đồng đều, đẳng thức
  21. helplesstính từbất lực, bó tay
  22. confusiondanh từsự hỗn loạn, sự nhầm lẫn, sự bối rối
  23. improvementdanh từsự cải thiện, sự nâng cao, sự chuyển biến tốt
  24. agriculturaltính từthuộc nông nghiệp
  25. healđộng từchữa lành, khỏi bệnh, lành lại
  26. countydanh từhạt, quận (đơn vị hành chính)
  27. overworkdanh từsự làm việc quá sức, sự bắt làm việc quá sức
  28. spiritualtính từtinh thần, tâm linh, tôn giáo
  29. categorizecategoriseđộng từxếp vào loại, phân loại
  30. mathematiciandanh từnhà toán học
  31. phrasal verbdanh từcụm động từ
  32. glintdanh từ(ánh sáng) sự lóe sáng, ánh sáng lấp lánh
  33. purifyđộng từthanh lọc, tinh chế
  34. saucerdanh từ(tách trà) đĩa lót, vật hình đĩa
  35. suffixdanh từhậu tố
  36. dazzleđộng từ·danh từlàm lóa mắt, làm choáng ngợp; ánh sáng chói lóa, vẻ lộng lẫy
  37. impairđộng từlàm tổn hại, làm suy yếu
  38. sandaldanh từdép xăng đan
  39. giraffedanh từhươu cao cổ
  40. mailboxdanh từhộp thư, (email) hộp thư điện tử
  41. vividlytrạng từmột cách sống động, rõ nét
  42. misleadđộng từlàm lạc hướng, đánh lừa, dẫn dắt sai
  43. broccolidanh từbông cải xanh
  44. dissolveđộng từtan ra, hòa tan, giải tán
  45. teamworkdanh từtinh thần đồng đội, sự hợp tác
  46. groupingdanh từtập hợp, sự phân nhóm, nhóm
  47. librariandanh từthủ thư, nhân viên thư viện
  48. columnistdanh từngười viết chuyên mục, cộng tác viên
  49. disastroustính từthảm hại, thảm khốc
  50. geethán từtrời ơi, ôi chao, chà