PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
categorize
Mới
categorize
categorise
categorize
categorise
/
ˈ
kætəɡə
ˌ
ɹaɪz/
xếp vào loại, phân loại
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau