PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
mailbox
Mới
mailbox
mailbox
/
ˈ
meɪl
ˌ
bɑks/
hộp thư, (email) hộp thư điện tử
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau