PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
govern
Mới
govern
govern
/
ˈ
ɡʌvɝn/
cai trị, cai quản, chi phối
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau