PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
gee
Mới
gee
gee
/
ˈ
dʒi/
trời ơi, ôi chao, chà
thán từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau