PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
annoyed
Mới
annoyed
annoyed
/ə
ˈ
nɔɪd/
bực mình, bực tức
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau