PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
queue
Mới
queue
queue
/
ˈ
kju/
(chờ đợi) hàng người, hàng đợi; xếp hàng
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau