PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
overwork
Mới
overwork
overwork
/
ˈ
oʊvɝ
ˌ
wɝk/
sự làm việc quá sức, sự bắt làm việc quá sức
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau