PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
grouping
Mới
grouping
grouping
/
ˈ
ɡɹupɪŋ/
tập hợp, sự phân nhóm, nhóm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau