PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
mathematician
Mới
mathematician
mathematician
/
ˌ
mæθəmə
ˈ
tɪʃən/
nhà toán học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau