PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
spiritual
Mới
spiritual
spiritual
/
ˈ
spɪɹɪ
ˌ
tʃuəl/
tinh thần, tâm linh, tôn giáo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau