PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
purify
Mới
purify
purify
/
ˈ
pjʊɹə
ˌ
faɪ/
thanh lọc, tinh chế
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau