PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 39
aboard
Mới
aboard
aboard
/ə
ˈ
bɔɹd/
trên xe hoặc máy bay, trên tàu
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau