Ngày 26

B1 Tự lập · 50 từ · số 1251–1300

0 / 50

Từ vựng 50

  1. bakerdanh từthợ làm bánh mì, chủ tiệm bánh mì
  2. coffindanh từquan tài
  3. brightlytrạng từsáng rực, rạng rỡ
  4. divedanh từ·động từcú nhảy xuống nước, sự lặn, sự bổ nhào; nhảy xuống nước, lặn, lao dốc
  5. clipdanh từcái kẹp, ghim, (video) đoạn clip
  6. baretính từ·động từtrần trụi, trống trơn, tối thiểu; để lộ
  7. pursedanh từ(dành cho nữ) ví, túi xách, tiền thưởng
  8. strawdanh từrơm, cọng rơm, ống hút
  9. unwelltính từkhông khỏe, ốm
  10. rebuildđộng từtái thiết, xây lại, tái cơ cấu
  11. ambitioustính từđầy tham vọng, đầy nhiệt huyết, lớn lao
  12. workplacedanh từnơi làm việc, chỗ làm
  13. specialistdanh từchuyên gia, bác sĩ chuyên khoa
  14. accentdanh từgiọng, lối nói, trọng âm
  15. abandonđộng từbỏ rơi, từ bỏ, rời bỏ
  16. maximumtính từ·danh từtối đa, cao nhất; mức tối đa, giá trị lớn nhất
  17. uncoverđộng từmở nắp, làm sáng tỏ, phanh phui
  18. cashpointdanh từ(Anh-Anh) máy rút tiền
  19. professiondanh từnghề nghiệp, nghề chuyên môn
  20. uncertaintydanh từtính không chắc chắn, sự nửa tin nửa ngờ
  21. old-fashionedtính từlỗi thời, kiểu xưa
  22. daređộng từdám ~, có gan ~, thách
  23. usagedanh từsự sử dụng, cách dùng, lượng sử dụng
  24. tragictính từbi thảm, bi kịch
  25. promoteđộng từthăng chức, quảng bá, thúc đẩy
  26. couragedanh từlòng can đảm, sự gan dạ
  27. creatordanh từngười sáng tác, người sáng tạo, nhà sáng tạo nội dung
  28. guidancedanh từsự hướng dẫn, sự chỉ dẫn, sự dẫn đường
  29. potentialdanh từ·tính từtiềm năng, khả năng, điện thế; tiềm tàng, có khả năng
  30. impressiondanh từấn tượng, sự xúc động, màn nhại giọng
  31. documentarydanh từphim tài liệu, tác phẩm tư liệu
  32. explorationdanh từsự thám hiểm, sự thăm dò, sự khám phá
  33. outstandingtính từxuất sắc, nổi bật, (nợ) chưa thanh toán
  34. parceldanh từbưu kiện, (đất) một lô
  35. enduređộng từchịu đựng, nhẫn nhịn, tồn tại lâu dài
  36. mankinddanh từnhân loại, loài người
  37. abundanttính từdồi dào, tràn đầy
  38. certaintydanh từtính chắc chắn, sự tin chắc, điều chắc chắn
  39. continuallytrạng từnhiều lần, lặp đi lặp lại, liên tục
  40. napdanh từgiấc ngủ trưa, giấc chợp mắt
  41. isledanh từđảo (nhỏ)
  42. choirdanh từdàn hợp xướng, ca đoàn
  43. mapledanh từcây phong, gỗ phong
  44. runwaydanh từđường băng, (thời trang) sàn diễn
  45. animatedtính từsinh động, sôi nổi, hoạt hình
  46. rationaltính từhợp lý, có lý trí, hữu tỉ
  47. blessingdanh từlời chúc phúc, sự chấp thuận, điều may mắn
  48. adorabletính từđáng yêu, dễ thương
  49. threateningtính từđầy đe dọa, hăm dọa, (thời tiết) u ám
  50. dozendanh từ·từ hạn địnhtá, bộ mười hai cái; mười hai